Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nông trại" (1)
nông trại

Tiếng Anh
Danh từplantation
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
My family runs a strawberry farm in Da Lat.
Từ liên quan "nông trại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nông trại" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
